XT | Cổ phiếu | 10,815 tỷ | — | XT Xtrackers | 0,07 | Thị trường tổng quát | MSCI USA Index | 9/5/2014 | 199,26 | 5,49 | 27,87 |
SY | Cổ phiếu | 7,761 tỷ | — | SY Sygnia | 0,88 | Thị trường tổng quát | MSCI USA Index | 1/4/2008 | 106,72 | 5,28 | 26,90 |
IN | Cổ phiếu | 7,463 tỷ | — | IN Invesco | 0,05 | Thị trường tổng quát | MSCI USA Index | 31/3/2009 | 198,26 | 5,44 | 27,67 |
IN | Cổ phiếu | 7,463 tỷ | — | IN Invesco | 0,05 | Thị trường tổng quát | MSCI USA Index | 31/3/2009 | 198,26 | 5,44 | 27,67 |
XT | Cổ phiếu | 4,769 tỷ | — | XT Xtrackers | 0,15 | Thị trường tổng quát | MSCI USA Index | 8/1/2007 | 202,28 | 4,10 | 25,16 |
IS | Cổ phiếu | 4,09 tỷ | — | IS iShares | 0,07 | Thị trường tổng quát | MSCI USA Index | 27/10/2022 | 9,26 | 5,07 | 29,57 |
IS | Cổ phiếu | 3,782 tỷ | — | IS iShares | 0,07 | Thị trường tổng quát | MSCI USA Index | 12/1/2010 | 698,99 | 5,32 | 27,06 |
AM | Cổ phiếu | 3,369 tỷ | — | AM Amundi | 0,03 | Thị trường tổng quát | MSCI USA Index | 5/3/2024 | 43,84 | 4,90 | 25,51 |
UB | Cổ phiếu | 3,147 tỷ | — | UB UBS | 0,10 | Thị trường tổng quát | MSCI USA Index | 13/3/2020 | 267,85 | 5,35 | 27,33 |
XT | Cổ phiếu | 2,95 tỷ | — | XT Xtrackers | 0,07 | Thị trường tổng quát | MSCI USA Index | 8/3/2023 | 123,07 | 0 | 0 |
XT | Cổ phiếu | 2,95 tỷ | — | XT Xtrackers | 0,07 | Thị trường tổng quát | MSCI USA Index | 8/3/2023 | 123,07 | 0 | 0 |
UB | Cổ phiếu | 1,295 tỷ | — | UB UBS | 0,06 | Thị trường tổng quát | MSCI USA Index | 11/4/2012 | 164,36 | 5,39 | 27,49 |
UB | Cổ phiếu | 1,295 tỷ | — | UB UBS | 0,06 | Thị trường tổng quát | MSCI USA Index | 11/4/2012 | 164,36 | 5,39 | 27,49 |
UB | Cổ phiếu | 1,295 tỷ | — | UB UBS | 0,06 | Thị trường tổng quát | MSCI USA Index | 11/4/2012 | 164,36 | 5,39 | 27,49 |
AM | Cổ phiếu | 1,058 tỷ | — | AM Amundi | 0,03 | Thị trường tổng quát | MSCI USA Index | 5/3/2024 | 51,45 | 5,33 | 27,24 |
UB | Cổ phiếu | 515,908 tr.đ. | — | UB UBS | 0,14 | Thị trường tổng quát | MSCI USA Index | 29/10/2001 | 653,53 | 5,36 | 27,33 |
XT | Cổ phiếu | 507,845 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,12 | Thị trường tổng quát | MSCI USA Index | 26/4/2018 | 136,12 | 5,38 | 27,36 |
DE | Cổ phiếu | 443,959 tr.đ. | — | DE Deka | 0,30 | Thị trường tổng quát | MSCI USA Index | 8/6/2009 | 63,80 | 5,34 | 27,23 |
IN | Cổ phiếu | 362,915 tr.đ. | — | IN Invesco | 0,05 | Thị trường tổng quát | MSCI USA Index | 21/3/2024 | 6,42 | 0 | 0 |
XT | Cổ phiếu | 283,023 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,07 | Thị trường tổng quát | MSCI USA Index | 18/2/2021 | 26,15 | 0 | 0 |
XT | Cổ phiếu | 275,366 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,12 | Thị trường tổng quát | MSCI USA Index | 26/4/2018 | 150,40 | 0 | 0 |
IN | Cổ phiếu | 57,479 tr.đ. | — | IN Invesco | 0,05 | Thị trường tổng quát | MSCI USA Index | 11/11/2019 | 90,92 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 53,33 tr.đ. | — | IS iShares | 0 | Thị trường tổng quát | MSCI USA Index | 26/3/2025 | 5,74 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 29,326 tr.đ. | — | IS iShares | 0,05 | Thị trường tổng quát | MSCI USA Index | 26/3/2025 | 5,89 | 0 | 0 |
AM | Cổ phiếu | 10,69 tr.đ. | — | AM Amundi | 0 | Thị trường tổng quát | MSCI USA Index | 13/11/2025 | 5,02 | 3,81 | 23,34 |
IS | Cổ phiếu | 5,209 tr.đ. | — | IS iShares | 0,05 | Thị trường tổng quát | MSCI USA Index | 26/3/2025 | 5,90 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 2,171 tr.đ. | — | IS iShares | 0,05 | Thị trường tổng quát | MSCI USA Index | 26/3/2025 | 5,72 | 0 | 0 |
BP | Cổ phiếu | — | — | BP BNP Paribas | 0 | Thị trường tổng quát | MSCI USA Index | — | 0 | 0 | 0 |
BP | Cổ phiếu | — | — | BP BNP Paribas | 0 | Thị trường tổng quát | MSCI USA Index | — | 0 | 0 | 0 |